Từ điển › 叫道叫道 nghĩa là gìjiào dàoHán Việt: KHIẾU ĐẠOgọiNghĩa jiào dàoHán Việt: KHIẾU ĐẠOgọito tiếngTiếng Anh: to call; to shoutChữ thành phần叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →