召开会议召開會議 nghĩa là gì
zhào kāi huì yìHán Việt: CHỊU KHAI HỘI NGHỊ
triệu tập hội nghị
Nghĩa
zhào kāi huì yìHán Việt: CHỊU KHAI HỘI NGHỊ
- triệu tập hội nghị
- triệu tập cuộc họp
Chữ thành phần
- 召zhào · Hán Việt: chịuimperial decree; to summon, to call, to beckon5 nét · Xem thứ tự nét →
- 开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →
- 会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →
- 议yì · Hán Việt: nghịto consult, to talk over; to criticize, to discuss5 nét · Xem thứ tự nét →