Từ điển › 召集人召集人 nghĩa là gìzhào jí rénHán Việt: CHỊU TẬP NHÂNngười triệu tậpNghĩa zhào jí rénHán Việt: CHỊU TẬP NHÂNngười triệu tậpTiếng Anh: convenerChữ thành phần召zhào · Hán Việt: chịuimperial decree; to summon, to call, to beckon5 nét · Xem thứ tự nét →集jí · Hán Việt: tậpto gather, to collect; set, collection12 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →