叮嘱叮囑 nghĩa là gì
dīng zhǔHán Việt: ĐINH CHÚC
cảnh báo nhiều lần
Nghĩa
dīng zhǔHSK 7Hán Việt: ĐINH CHÚC
- cảnh báo nhiều lần
- khuyên nhủ
- nhắc đi nhắc lại
Tiếng Anh: to warn repeatedly; to urge; to exhort again and again
dīng zhǔHán Việt: ĐINH CHÚC
cảnh báo nhiều lần
Tiếng Anh: to warn repeatedly; to urge; to exhort again and again