Từ điển › 可乐饼可乐饼可樂餅 nghĩa là gìkě lè bǐngHán Việt: KHẢ LẠC BÁNHmón croquetteNghĩa kě lè bǐngHán Việt: KHẢ LẠC BÁNHmón croquetteTiếng Anh: croquetteChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →