可乘之机可乘之機 nghĩa là gì
kě chéng zhī jīHán Việt: KHẢ THẶNG CHI CƠ
cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
Nghĩa
kě chéng zhī jīHSK 7Hán Việt: KHẢ THẶNG CHI CƠ
- cơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụng
Tiếng Anh: (idiom) an opportunity that someone (usually a villain or adversary) can exploit
Chữ thành phần
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 乘chéng · Hán Việt: thặngride, mount; to make use of; to ascend; to multiply10 nét · Xem thứ tự nét →
- 之zhī · Hán Việt: chimarks preceding phrase as modifier of following phrase; it, him her, them; to go to3 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →