Từ điển › 可信任可信任 nghĩa là gìkě xìn rènHán Việt: KHẢ TÍN NHẬMđáng tin tưởngNghĩa kě xìn rènHán Việt: KHẢ TÍN NHẬMđáng tin tưởngTiếng Anh: trustyChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →任rèn · Hán Việt: nhậmto trust, to rely on; to appoint; to bear; duty, office6 nét · Xem thứ tự nét →