可口可乐公司可口可樂公司 nghĩa là gì
Kě kǒu Kě lè Gōng sīHán Việt: KHẢ KHẨU KHẢ LẠC CÔNG TI
Công ty Coca-Cola
Nghĩa
Kě kǒu Kě lè Gōng sīHán Việt: KHẢ KHẨU KHẢ LẠC CÔNG TI
- Công ty Coca-Cola
Chữ thành phần
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →
- 乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →