可怕 nghĩa là gì
kě pà
kinh khủng
Nghĩa
kě pàHSK 2Phổ biến #2006
- kinh khủng
- đáng sợ
- đáng gờm
- dữ dội
- xấu xí
- khủng khiếp
- tồi tệ
- rất tệ
Tiếng Anh: awful; dreadful; fearful; formidable; frightful; scary
kě pà
kinh khủng
Tiếng Anh: awful; dreadful; fearful; formidable; frightful; scary