Từ điển › 可怜兮兮可怜兮兮可憐兮兮 nghĩa là gìkě lián xī xīHán Việt: KHẢ LANH HỀ HỀthảm thươngNghĩa kě lián xī xīHán Việt: KHẢ LANH HỀ HỀthảm thươngkhốn khổTiếng Anh: miserable; wretchedChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →怜lián · Hán Việt: lanhto pity, to sympathize with8 nét · Xem thứ tự nét →兮xī · Hán Việt: hềexclamatory particle4 nét · Xem thứ tự nét →