可恶可惡 nghĩa là gì
kě wùHán Việt: KHẢ ẠC
đáng ghê tởm
Nghĩa
kě wùHSK 7Hán Việt: KHẢ ẠC
- đáng ghê tởm
- tồi tệ
- đáng ghét
- đáng khinh
Tiếng Anh: repulsive; vile; hateful; abominable
kě wùHán Việt: KHẢ ẠC
đáng ghê tởm
Tiếng Anh: repulsive; vile; hateful; abominable