Từ điển › 可悲可悲 nghĩa là gìkě bēiHán Việt: KHẢ BIđáng buồnNghĩa kě bēiHSK 7Hán Việt: KHẢ BIđáng buồnTiếng Anh: lamentableChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →悲bēi · Hán Việt: bisorrow, sadness, grief; to be sorry12 nét · Xem thứ tự nét →