可想而知 nghĩa là gì
kě xiǎng ér zhī
rõ ràng rằng...
Nghĩa
kě xiǎng ér zhīHSK 7
- rõ ràng rằng...
- như người ta có thể tưởng tượng...
Tiếng Anh: (idiom) (it) goes without saying; can well be imagined
Chữ thành phần
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 想xiǎng · Hán Việt: tưởngto believe, to wish for; to consider, to plan, to think13 nét · Xem thứ tự nét →
- 而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →
- 知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →