可是 nghĩa là gì
kě shìHán Việt: KHẢ THỊ
nhưng; tuy nhiên
Nghĩa
kě shìHSK 2Hán Việt: KHẢ THỊPhổ biến #404
- nhưng; tuy nhiên
- (dùng để nhấn mạnh) thật sự
Tiếng Anh: but; however; (used for emphasis) indeed
kě shìHán Việt: KHẢ THỊ
nhưng; tuy nhiên
Tiếng Anh: but; however; (used for emphasis) indeed