Từ điển › 可爱可爱可愛 nghĩa là gìkě àiđáng yêuNghĩa kě àiHSK 2Phổ biến #799đáng yêudễ thươngđáng mếnTiếng Anh: adorable; cute; lovelyChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →