Từ điển › 可疑可疑 nghĩa là gìkě yíđáng ngờNghĩa kě yíHSK 7đáng ngờkhả nghiTiếng Anh: suspicious; dubiousChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →疑yíto doubt, to question, to suspect14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 可疑可疑分子kě yí fèn zǐ một kẻ tình nghi