Từ điển › 可笑可笑 nghĩa là gìkě xiàobuồn cườiNghĩa kě xiàoHSK 7buồn cườilố bịchTiếng Anh: funny; ridiculousChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →