Từ điển › 可耻可耻可恥 nghĩa là gìkě chǐđáng xấu hổNghĩa kě chǐHSK 7đáng xấu hổnhục nhãô nhụcTiếng Anh: shameful; disgraceful; ignominiousChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →