可能 nghĩa là gì
kě néngHán Việt: KHẢ NĂNG
có thể (xảy ra)
Nghĩa
kě néngHSK 2Hán Việt: KHẢ NĂNGPhổ biến #127
- có thể (xảy ra)
- có khả năng
- có xác suất
- khả năng
- xác suất
- có lẽ
- có thể
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: might (happen); possible; probable; possibility; probability; maybe