可行性研究 nghĩa là gì
kě xíng xìng yán jiūHán Việt: KHẢ HÀNG TÍNH NGHIÊN CỨU
nghiên cứu tính khả thi
Nghĩa
kě xíng xìng yán jiūHán Việt: KHẢ HÀNG TÍNH NGHIÊN CỨU
- nghiên cứu tính khả thi
Chữ thành phần
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 研yán · Hán Việt: nghiên, nghiền, nghiến, nghiệnto grind, to rub; to study, to research9 nét · Xem thứ tự nét →
- 究jiū · Hán Việt: cứuto dig into, to investigate; actually, after all7 nét · Xem thứ tự nét →