Từ điển › 可谓可谓可謂 nghĩa là gìkě wèithậm chí có thể nóiNghĩa kě wèiHSK 7thậm chí có thể nóiTiếng Anh: it could even be saidChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →谓wèito call, to say, to tell; name, title; meaning11 nét · Xem thứ tự nét →