Từ điển › 可贵可贵可貴 nghĩa là gìkě guìHán Việt: KHẢ QUÝđáng trân trọngNghĩa kě guìHSK 7Hán Việt: KHẢ QUÝđáng trân trọngđáng khen ngợiTiếng Anh: to be treasured; praiseworthyChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →贵guì · Hán Việt: quýexpensive, costly; valuable, precious9 nét · Xem thứ tự nét →