Từ điển › 可靠性可靠性 nghĩa là gìkě kào xìngđộ tin cậyNghĩa kě kào xìngđộ tin cậyTiếng Anh: reliabilityChữ thành phần可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →靠kàonearby; to depend on, to lean on, to trust15 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →