Từ điển › 台下台下 nghĩa là gìtái xiàHán Việt: THAI HẠdưới sân khấuNghĩa tái xiàHán Việt: THAI HẠdưới sân khấutrong khán giảTiếng Anh: off the stage; in the audienceChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →