台前 nghĩa là gì
Tái qián · tái qiánHán Việt: THAI TIỀN
huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam
Nghĩa (2 cách đọc)
Tái qiánHán Việt: THAI TIỀN
- huyện Taiqian ở Phú Dương 濮陽|濮阳[Pu2 yang2], Hà Nam
Tiếng Anh: see 台前縣|台前县[Tai2 qian2 Xian4]
tái qiánHán Việt: THAI TIỀN
- trước sân khấu
Tiếng Anh: front of the stage