Từ điển › 台北捷运台北捷运台北捷運 nghĩa là gìTái běi jié yùnTàu điện ngầm Đài BắcNghĩa Tái běi jié yùnTàu điện ngầm Đài BắcTiếng Anh: Taipei MetroChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →捷jié · Hán Việt: tiệpnimble, quick; triumph, victory11 nét · Xem thứ tự nét →运yùn · Hán Việt: vậnto run; ship, transport; fortune, luck7 nét · Xem thứ tự nét →