台北金马影展台北金馬影展 nghĩa là gì
Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn
Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc
Nghĩa
Tái běi Jīn mǎ Yǐng zhǎn
- Liên hoan phim Kim Mã Đài Bắc
Tiếng Anh: Taipei Golden Horse Film Festival
Chữ thành phần
- 台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →
- 北běinorth; northern; northward5 nét · Xem thứ tự nét →
- 金jīn · Hán Việt: kimgold, metal; money8 nét · Xem thứ tự nét →
- 马mǎ · Hán Việt: mãhorse; surname3 nét · Xem thứ tự nét →
- 影yǐng · Hán Việt: ảnhshadow; image, reflection; photograph15 nét · Xem thứ tự nét →
- 展zhǎn · Hán Việt: triểnto open, to unfold; to extend, to stretch10 nét · Xem thứ tự nét →