台妹 nghĩa là gì
Tái mèiHán Việt: THAI MUỘI
cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])
Nghĩa
Tái mèiHán Việt: THAI MUỘI
- cô gái địa phương (ám chỉ người bản tỉnh Đài Loan benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])
Tiếng Anh: local girl (referring to a Taiwanese benshengren 本省人[ben3 sheng3 ren2])