台客 nghĩa là gì
Tái kèHán Việt: THAI KHÁCH
người Đài Loan điển hình (thường mang tính miệt thị)
Nghĩa
Tái kèHán Việt: THAI KHÁCH
- người Đài Loan điển hình (thường mang tính miệt thị)
Tiếng Anh: stereotypical Taiwanese person (often derogatory)
Tái kèHán Việt: THAI KHÁCH
người Đài Loan điển hình (thường mang tính miệt thị)
Tiếng Anh: stereotypical Taiwanese person (often derogatory)