Từ điển › 台币台币台幣 nghĩa là gìTái bìHán Việt: THAI GIẺĐô la Đài Loan mớiNghĩa Tái bìHán Việt: THAI GIẺĐô la Đài Loan mớiTiếng Anh: New Taiwan dollarChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →