Từ điển › 台座台座 nghĩa là gìtái zuòHán Việt: THAI TOÀbệ đỡNghĩa tái zuòHán Việt: THAI TOÀbệ đỡTiếng Anh: pedestalChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →座zuò · Hán Việt: toàseat; stand, base10 nét · Xem thứ tự nét →