Từ điển › 台灯台灯檯燈 nghĩa là gìtái dēngHán Việt: THAI ĐĂNGđèn bànNghĩa tái dēngHSK 6Hán Việt: THAI ĐĂNGđèn bànTiếng Anh: desk lamp; table lampChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →灯dēng · Hán Việt: đănglamp, lantern, light6 nét · Xem thứ tự nét →