Từ điển › 台球台球 nghĩa là gìtái qiúHán Việt: THAI CẦUbi-aNghĩa tái qiúHSK 7Hán Việt: THAI CẦUbi-aTiếng Anh: billiardsChữ thành phần台tái · Hán Việt: thaiplatform; unit; term of address5 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 台球台球桌tái qiú zhuō bàn bi-da