台阶臺階 nghĩa là gì
tái jiēHán Việt: THAI GIAI
bậc thềm
Nghĩa
tái jiēHSK 4Hán Việt: THAI GIAI
- bậc thềm
- bậc thang
- bước (qua chướng ngại)
- nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ
- giải đất bậc thang (địa chất)
Tiếng Anh: steps; flight of steps; step (over obstacle); fig. way out of an embarrassing situation; bench (geology)