右派分子右派份子 nghĩa là gì
yòu pài fèn zǐHán Việt: HỮU PHÁI PHÂN TÍ
phần tử cánh hữu
Nghĩa (2 cách đọc)
yòu pài fèn zǐHán Việt: HỮU PHÁI PHÂN TÍ
- phần tử cánh hữu
yòu pài fèn zǐHán Việt: HỮU PHÁI PHÂN TÍ
Tiếng Anh: rightist; rightist elements
Chữ thành phần
- 右yòu · Hán Việt: hữuright; right-wing5 nét · Xem thứ tự nét →
- 派pài · Hán Việt: pháiclique, faction, group, sect9 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →