Từ điển › 右舷右舷 nghĩa là gìyòu xiánmạn phải (của tàu)Nghĩa yòu xiánmạn phải (của tàu)Tiếng Anh: starboard (of a ship)Chữ thành phần右yòu · Hán Việt: hữuright; right-wing5 nét · Xem thứ tự nét →舷xiánbulwarks, gunwhale11 nét · Xem thứ tự nét →