右边右邊 nghĩa là gì
yòu bianHán Việt: HỮU BIÊN
bên phải
Nghĩa
yòu bianHSK 1Hán Việt: HỮU BIÊNPhổ biến #2906
- bên phải
- phải, về bên phải
Tiếng Anh: right side; right, to the right
yòu bianHán Việt: HỮU BIÊN
bên phải
Tiếng Anh: right side; right, to the right