Từ điển › 右面右面 nghĩa là gìyòu miànbên phảiNghĩa yòu miànbên phảiTiếng Anh: right sideChữ thành phần右yòu · Hán Việt: hữuright; right-wing5 nét · Xem thứ tự nét →面miànface; surface, side; plane, dimension9 nét · Xem thứ tự nét →