Từ điển › 号叫号叫號叫 nghĩa là gìháo jiàoHán Việt: HIỆU KHIẾUtruNghĩa háo jiàoHán Việt: HIỆU KHIẾUtruhúTiếng Anh: to howl; to yellChữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →叫jiào · Hán Việt: khiếucry, shout; to call, to greet, to hail5 nét · Xem thứ tự nét →