Từ điển › 号咷号咷號咷 nghĩa là gìháo táobiến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]Nghĩa háo táobiến thể của 號啕|号啕[hao2 tao2]Tiếng Anh: variant of 號啕|号啕[hao2 tao2]Chữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →