Từ điển › 号哭号哭號哭 nghĩa là gìháo kūHán Việt: HIỆU KHÓCkhóc lócNghĩa háo kūHán Việt: HIỆU KHÓCkhóc lócthan khóckêu gàoTiếng Anh: to bawl; to wail; to cryChữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →哭kū · Hán Việt: khócto weep, to cry, to wail10 nét · Xem thứ tự nét →