Từ điển › 号啕号啕號啕 nghĩa là gìháo táokhócNghĩa háo táokhóclóc lớn tiếngTiếng Anh: variant of 嚎啕[hao2 tao2]Chữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →啕táoto wail11 nét · Xem thứ tự nét →