Từ điển › 号旗号旗號旗 nghĩa là gìhào qíHán Việt: HIỆU CỜcờ tín hiệuNghĩa hào qíHán Việt: HIỆU CỜcờ tín hiệuTiếng Anh: signaling flagChữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →