Từ điển › 号码号码號碼 nghĩa là gìhào mǎsốNghĩa hào mǎHSK 4Phổ biến #2110sốLT:堆[dui1],個|个[ge4]Tiếng Anh: number; CL:堆[dui1],個|个[ge4]Chữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 号码号码牌hào mǎ pái bảng số; biển số xe; LT:條|条[tiao2],塊|块[kuai4],片[pian4]