Từ điển › 号筒号筒號筒 nghĩa là gìhào tǒngHán Việt: HIỆU ĐỒNGkèn bugleNghĩa hào tǒngHán Việt: HIỆU ĐỒNGkèn bugleTiếng Anh: bugleChữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →筒tǒng · Hán Việt: đồngtube, pipe, cylinder; a thick piece of bamboo12 nét · Xem thứ tự nét →