Từ điển › 号脉号脉號脈 nghĩa là gìhào màibắt mạch của ai đóNghĩa hào màibắt mạch của ai đóTiếng Anh: to feel sb's pulseChữ thành phần号hào · Hán Việt: hiệumark, sign; symbol; number; to call, to cry, to roar5 nét · Xem thứ tự nét →脉màia pulse; arteries, veins; blood vessels9 nét · Xem thứ tự nét →