Từ điển › 司令司令 nghĩa là gìsī lìngHán Việt: TI LỆNHsĩ quan chỉ huyNghĩa sī lìngHSK 7Hán Việt: TI LỆNHsĩ quan chỉ huyTiếng Anh: commanding officerChữ thành phần司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →令lìng · Hán Việt: lệnhcommand, decree, order; magistrate; to allow, to cause5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 司令司令员sī lìng yuán chỉ huy司令官sī lìng guān chỉ huy; sĩ quan phụ trách司令部sī lìng bù trụ sở chính; trung tâm chỉ huy quân sự