Từ điển › 司机司机司機 nghĩa là gìsī jīHán Việt: TI CƠtài xế; người lái xeNghĩa sī jīHSK 2Hán Việt: TI CƠPhổ biến #1804tài xế; người lái xeTiếng Anh: chauffeur; driverChữ thành phần司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →