Từ điển › 司法权司法权司法權 nghĩa là gìsī fǎ quánHán Việt: TI PHÁP QUYỀNquyền tài phánNghĩa sī fǎ quánHán Việt: TI PHÁP QUYỀNquyền tài phánTiếng Anh: jurisdictionChữ thành phần司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →