Từ điển › 司长司长司長 nghĩa là gìsī zhǎngHán Việt: TI TRƯỜNGcục trưởngNghĩa sī zhǎngHSK 6Hán Việt: TI TRƯỜNGcục trưởngTiếng Anh: bureau chiefChữ thành phần司sī · Hán Việt: tito take charge of, to control, to manage; officer5 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →